suspender belt

suspender belt

A woman adjusts her suspender belt before getting dressed.

Định nghĩa

Danh từ: - Thắt lưng nịt tất: "Suspender belt" một loại thắt lưng rộng, thường làm bằng vải co giãn (elastic), các dây đeo (straps) buông xuống từ thắt lưng. Món đồ này được phụ nữ mặc để giữ tất (stockings) không bị tuột, bằng cách gắn các dây đeo vào viền tất.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc thắt lưng nịt tất màu đen bên dưới váy để giữ tất không bị tuột.)
  • (Những chiếc thắt lưng nịt tất cổ điển thường được làm bằng ren vải co giãn vừa để sử dụng vừa để thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suspender belt" thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc đồ lót, đặc biệt khi nói về phong cách retro hoặc trang phục quyến rũ.
    • The suspender belt is an essential part of a classic lingerie set. (Thắt lưng nịt tất một phần thiết yếu của bộ đồ lót cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspender (danh từ, số nhiều: suspenders): dây đeo tất (thường dùng trong cụm "a pair of suspenders" để chỉ một bộ dây đeo, nhưng "suspender belt" thắt lưng gắn dây).
  • Garter belt (danh từ): một từ đồng nghĩa phổ biến khác với "suspender belt", đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
    • She prefers a garter belt over a suspender belt for its simpler design. ( ấy thích thắt lưng nịt tất kiểu garter hơn suspender thiết kế đơn giản hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Garter belt: thắt lưng nịt tất (từ này thường dùng thay thế cho "suspender belt" trong nhiều ngữ cảnh).
  • Stocking belt: thắt lưng giữ tất (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "suspender belt". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "wear" (mặc) hoặc "attach" (gắn) trong ngữ cảnh này: - She attached the stockings to the suspender belt. ( ấy gắn tất vào thắt lưng nịt tất.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "suspender belt".